micturition reflex

micturition reflex

A person feels the micturition reflex while standing near a restroom.

Định nghĩa

Danh từ: Phản xạ tiểu tiện, một phản xạ tự động của cơ thể, bao gồm sự giãn ra của vòng niệu đạo để đáp ứng với áp lực tăng lên trong bàng quang. Phản xạ này kiểm soát quá trình bài xuất nước tiểu.

dụ sử dụng
  • (Phản xạ tiểu tiện được kích hoạt khi bàng quang đầy.)
  • (Tổn thương tủy sống có thể làm gián đoạn phản xạ tiểu tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhibition of the micturition reflex": ức chế phản xạ tiểu tiện, thường xảy ra do các yếu tố tâm lý hoặc thần kinh.

    • Stress can lead to inhibition of the micturition reflex. (Căng thẳng có thể dẫn đến ức chế phản xạ tiểu tiện.)
  • "voluntary control over the micturition reflex": kiểm soát ý thức đối với phản xạ tiểu tiện, thông qua việc điều khiển vòng ngoài.

    • Toilet training helps children develop voluntary control over the micturition reflex. (Việc tập đi vệ sinh giúp trẻ phát triển khả năng kiểm soát ý thức đối với phản xạ tiểu tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Micturition (n): hành động tiểu tiện.
    • Frequent micturition can be a symptom of a urinary tract infection. (Tiểu tiện thường xuyên có thể triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu.)
  • Reflex (n): phản xạ.
    • The knee-jerk reflex is a classic example of a simple reflex. (Phản xạ giật đầu gối một dụ kinh điển về phản xạ đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Urination reflex: phản xạ đi tiểu.
  • Voiding reflex: phản xạ bài xuất nước tiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "micturition reflex".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "micturition reflex".